波動方程 bō dòng fāng chéng · ba động phương trình Hán Việt: ba động phương trình · Pinyin: bō dòng fāng chéng Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 動 (động) + 方 (phương) + 程 (trình)Pinyinbō dòng fāng chéngHán Việtba động phương trìnhCấu tạo波 + 動 + 方 + 程 · ba + động + phương + trình nghĩa thành phần: ba + động + phương + trình