波动方程

bō dòng fāng chéngba động phương trình

Hán Việt: ba động phương trình · Pinyin: bō dòng fāng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: 波 (ba) + 動 (động) + 方 (phương) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương trình sóng

Đức

  • Handedict Wellengleichung (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

方程式的 · 波动力学 · 方程式 · 方程组 · 波动性 · 波动的 · 方程式赛车 · 方程根