波委雲集 bō wěi yún jí · ba ủy vân tập Hán Việt: ba ủy vân tập · Pinyin: bō wěi yún jí Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 委 (ủy) + 雲 (vân) + 集 (tập)Pinyinbō wěi yún jíHán Việtba ủy vân tậpCấu tạo波 + 委 + 雲 + 集 · ba + ủy + vân + tập nghĩa thành phần: ba + ủy + vân + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 委:堆积。如波浪之相积,云层聚集。比喻众物聚集在一处。