波婆遮咤

ba bà già trá

Hán Việt: ba bà già trá

Tổng quan

ba bà già trá (人名)比丘名。譯曰惡諂,見大威德陀羅尼經十。梵Pāpacāṭa。☸

Cấu tạo: (ba) + (bà) + (già) + (trá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ba bà già trá (人名)比丘名。譯曰惡諂,見大威德陀羅尼經十。梵Pāpacāṭa。☸