波尔卡音乐 bō'ěrkǎ yīnyuè·ba nhĩ tạp âm nhạc Hán Việt: ba nhĩ tạp âm nhạc · Pinyin: bō'ěrkǎ yīnyuè Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 爾 (nhĩ) + 卡 (tạp) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)Pinyinbō'ěrkǎ yīnyuèHán Việtba nhĩ tạp âm nhạcCấu tạo波 + 爾 + 卡 + 音 + 樂 · ba + nhĩ + tạp + âm + nhạc nghĩa thành phần: ba + nhĩ + tạp + âm + nhạc Nghĩa EngCihui polka Từ liên quan Gần nghĩa音乐爱好者 · 音乐舞台剧 · 波尔卡舞 · 波尔多液 · 波尔布特 · 音乐之声 · 音乐光碟 · 音乐协会