波尔卡舞

ba nhĩ tạp vũ

Hán Việt: ba nhĩ tạp vũ

Tổng quan

điệu nhảy pônca, nhạc cho điệu phảy pônca, áo nịt (đàn bà)

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種舞蹈。波爾卡為英語polka的音譯。起源於波希米亞民間,通常由二人同舞,配以二拍節奏的舞曲,快速活潑。也譯作「波加舞」。

Cấu tạo: 波 (ba) + 爾 (nhĩ) + 卡 (tạp) + 舞 (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 polka
  • Biên soạn 波爾卡舞 ō'ěrkǎ wǔ n. <loan> polka

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi polka

Eng

  • Cihui 波爾卡舞 ō'ěrkǎ wǔ n. <loan> polka

Từ liên quan

Gần nghĩa

波尔多液 · 波尔布特 · 波尔卡 · 波尔多 · 波尔塔瓦 · 波尔多阶 · 波尔山羊 · 波尔查诺