波尔多液

bō ěr duō yèba nhĩ đa dịch

Hán Việt: ba nhĩ đa dịch · Pinyin: bō ěr duō yè

Tổng quan

hỗn hợp Bordeaux

Cấu tạo: 波 (ba) + 爾 (nhĩ) + 多 (đa) + 液 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hỗn hợp Bordeaux
  • Tần suất từ hỗn hợp Bordeaux

Eng

  • Cihui Bordeaux mixture
  • Tần suất từ Bordeaux mixture

Từ liên quan

Gần nghĩa

波尔卡舞 · 波尔布特 · 波尔卡 · 波尔多 · 波尔塔瓦 · 波尔多阶 · 波尔山羊 · 波尔查诺