波尔塔瓦 bō ěr tǎ wǎ·ba nhĩ tháp ngõa Hán Việt: ba nhĩ tháp ngõa · Pinyin: bō ěr tǎ wǎ Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 爾 (nhĩ) + 塔 (tháp) + 瓦 (ngõa)Pinyinbō ěr tǎ wǎHán Việtba nhĩ tháp ngõaCấu tạo波 + 爾 + 塔 + 瓦 · ba + nhĩ + tháp + ngõa nghĩa thành phần: ba + nhĩ + tháp + ngõa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 PoltawaĐứcHandedict Poltawa (Stadt in der Ukraine) Từ liên quan Gần nghĩa塔瓦斯科 · 波尔卡舞 · 波尔多液 · 波尔布特 · 波尔卡 · 波尔多 · 波尔塔瓦州 · 波尔塔瓦会战