波爾塔瓦 bō ěr tǎ wǎ · ba nhĩ tháp ngõa Hán Việt: ba nhĩ tháp ngõa · Pinyin: bō ěr tǎ wǎ Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 爾 (nhĩ) + 塔 (tháp) + 瓦 (ngõa)Pinyinbō ěr tǎ wǎHán Việtba nhĩ tháp ngõaCấu tạo波 + 爾 + 塔 + 瓦 · ba + nhĩ + tháp + ngõa nghĩa thành phần: ba + nhĩ + tháp + ngõa