波尔塔瓦会战

bō ěr tǎ wǎ huì zhànba nhĩ tháp ngõa hội chiến

Hán Việt: ba nhĩ tháp ngõa hội chiến · Pinyin: bō ěr tǎ wǎ huì zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: 波 (ba) + 爾 (nhĩ) + 塔 (tháp) + 瓦 (ngõa) + 會 (hội) + 戰 (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trận Poltawa

Đức

  • Handedict Schlacht bei Poltawa (Gesch, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

波尔卡圆点 · 波尔卡音乐 · 波尔塔瓦州 · 波尔多里特 · 波尔安德森 · 波尔扎诺自治省 · 波尔图足球俱乐部 · 波尔多足球俱乐部