波尔卡圆点 bō'ěrkǎ yuándiǎn·ba nhĩ tạp viên điểm Hán Việt: ba nhĩ tạp viên điểm · Pinyin: bō'ěrkǎ yuándiǎn Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 爾 (nhĩ) + 卡 (tạp) + 圓 (viên) + 點 (điểm)Pinyinbō'ěrkǎ yuándiǎnHán Việtba nhĩ tạp viên điểmCấu tạo波 + 爾 + 卡 + 圓 + 點 · ba + nhĩ + tạp + viên + điểm nghĩa thành phần: ba + nhĩ + tạp + viên + điểm Nghĩa EngCihui polka dot Từ liên quan Gần nghĩa波尔卡舞 · 波尔多液 · 波尔布特 · 波尔卡音乐 · 波尔塔瓦州 · 波尔多里特 · 波尔安德森 · 波尔塔瓦