波爾安德森 bō ěr ān dé sēn · ba nhĩ an đức sâm Hán Việt: ba nhĩ an đức sâm · Pinyin: bō ěr ān dé sēn Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 爾 (nhĩ) + 安 (an) + 德 (đức) + 森 (sâm)Pinyinbō ěr ān dé sēnHán Việtba nhĩ an đức sâmCấu tạo波 + 爾 + 安 + 德 + 森 · ba + nhĩ + an + đức + sâm nghĩa thành phần: ba + nhĩ + an + đức + sâm