波尔山羊

bō ěr shān yángba nhĩ san dương

Hán Việt: ba nhĩ san dương · Pinyin: bō ěr shān yáng

Tổng quan

Cấu tạo: 波 (ba) + 爾 (nhĩ) + 山 (san) + 羊 (dương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dê Boer

Đức

  • Handedict Burenziege (eine Fleischziegenrasse) (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

山羊似的 · 山羊胡子 · 山羊般的 · 波尔卡舞 · 波尔多液 · 波尔布特 · 山羊座 · 山羊的