波爾山羊 bō ěr shān yáng · ba nhĩ san dương Hán Việt: ba nhĩ san dương · Pinyin: bō ěr shān yáng Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 爾 (nhĩ) + 山 (san) + 羊 (dương)Pinyinbō ěr shān yángHán Việtba nhĩ san dươngCấu tạo波 + 爾 + 山 + 羊 · ba + nhĩ + san + dương nghĩa thành phần: ba + nhĩ + san + dương