波希米亞

bō xī mǐ yà ba hi mễ á

Hán Việt: ba hi mễ á · Pinyin: bō xī mǐ yà

Tổng quan

Bohemia, quốc gia lịch sử ở Trung Âu

Cấu tạo: (ba) + (hi) + (mễ) + (á)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bohemia, quốc gia lịch sử ở Trung Âu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地名。位於捷克西部,四面皆山,中為平原,易北河及其支流分布其間。西元一九六八年和摩拉維亞一起併入捷克。農牧業興盛,產有木材、石灰等。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 波西米亞|波西米亚[Bo1 xi1 mi3 ya4]
  • Cihui variant of 波西米亞|波西米亚