波平浪靜

ba bình lãng tĩnh

Hán Việt: ba bình lãng tĩnh

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (bình) + (lãng) + (tĩnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 波平浪靜 ōpínglàngjìng f.e. calm reigns