波平风静

bō píng fēng jìng ba bình phong tĩnh

Hán Việt: ba bình phong tĩnh · Pinyin: bō píng fēng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (bình) + (phong) + (tĩnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「風平浪靜」。見「風平浪靜」條。01.元.揭傒斯〈白楊河看月〉詩:「波平風靜棹歌來,萬頃沖融鏡面開。」<a name="風靜浪平"> </a>