波平风静 bō píng fēng jìng · ba bình phong tĩnh Hán Việt: ba bình phong tĩnh · Pinyin: bō píng fēng jìng Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 平 (bình) + 风 (phong) + 静 (tĩnh)Pinyinbō píng fēng jìngHán Việtba bình phong tĩnhCấu tạo波 + 平 + 风 + 静 · ba + bình + phong + tĩnh nghĩa thành phần: ba + bình + phong + tĩnh