波形形成器 ba hình hình thành khí Hán Việt: ba hình hình thành khí Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 形 (hình) + 形 (hình) + 成 (thành) + 器 (khí)Hán Việtba hình hình thành khíCấu tạo波 + 形 + 形 + 成 + 器 · ba + hình + hình + thành + khí nghĩa thành phần: ba + hình + hình + thành + khí Nghĩa EngCihui waveshaper