波形括號 bōxíng kuòhào · ba hình quát hào Hán Việt: ba hình quát hào · Pinyin: bōxíng kuòhào Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 形 (hình) + 括 (quát) + 號 (hào)Pinyinbōxíng kuòhàoHán Việtba hình quát hàoCấu tạo波 + 形 + 括 + 號 · ba + hình + quát + hào nghĩa thành phần: ba + hình + quát + hào Nghĩa EngCihui curly bracket