波形捲髮 ba hình quyển phát Hán Việt: ba hình quyển phát Tổng quan làn sóng tóc, uốn làn sóng (tóc) Cấu tạo: 波 (ba) + 形 (hình) + 捲 (quyển) + 髮 (phát)Hán Việtba hình quyển phátCấu tạo波 + 形 + 捲 + 髮 · ba + hình + quyển + phát nghĩa thành phần: ba + hình + quyển + phát Nghĩa ViệtCihui làn sóng tóc, uốn làn sóng (tóc)