波形皺縮 ba hình trứu súc Hán Việt: ba hình trứu súc Tổng quan (Tech) bóp chân/đầu nối Cấu tạo: 波 (ba) + 形 (hình) + 皺 (trứu) + 縮 (súc)Hán Việtba hình trứu súcCấu tạo波 + 形 + 皺 + 縮 · ba + hình + trứu + súc nghĩa thành phần: ba + hình + trứu + súc Nghĩa ViệtCihui (Tech) bóp chân/đầu nối