波形示波器 ba hình kì ba khí Hán Việt: ba hình kì ba khí Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 形 (hình) + 示 (kì) + 波 (ba) + 器 (khí)Hán Việtba hình kì ba khíCấu tạo波 + 形 + 示 + 波 + 器 · ba + hình + kì + ba + khí nghĩa thành phần: ba + hình + kì + ba + khí Nghĩa EngCihui kymographion