波德萊爾 bō dé lái ěr · ba đức lai nhĩ Hán Việt: ba đức lai nhĩ · Pinyin: bō dé lái ěr Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 德 (đức) + 萊 (lai) + 爾 (nhĩ)Pinyinbō dé lái ěrHán Việtba đức lai nhĩCấu tạo波 + 德 + 萊 + 爾 · ba + đức + lai + nhĩ nghĩa thành phần: ba + đức + lai + nhĩ