波斯古經 bō sī gǔ jīng · ba tư cổ kinh Hán Việt: ba tư cổ kinh · Pinyin: bō sī gǔ jīng Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 斯 (tư) + 古 (cổ) + 經 (kinh)Pinyinbō sī gǔ jīngHán Việtba tư cổ kinhCấu tạo波 + 斯 + 古 + 經 · ba + tư + cổ + kinh nghĩa thành phần: ba + tư + cổ + kinh