波斯地毯

bō sī dì tǎn ba tư địa thảm

Hán Việt: ba tư địa thảm · Pinyin: bō sī dì tǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (tư) + (địa) + (thảm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 伊朗的傳統工藝品。主要以羊毛為編織材料,構圖特殊,多採迴紋、多邊形、十字形和星形等幾何圖案相互變化及組合。以強調明暗感及表現油畫般意境的組畫式為主,頗具特色,世界聞名。