波斯女人 bō sī nǚ rén · ba tư nữ nhân Hán Việt: ba tư nữ nhân · Pinyin: bō sī nǚ rén Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 斯 (tư) + 女 (nữ) + 人 (nhân)Pinyinbō sī nǚ rénHán Việtba tư nữ nhânCấu tạo波 + 斯 + 女 + 人 · ba + tư + nữ + nhân nghĩa thành phần: ba + tư + nữ + nhân