波斯歷史 bō sī lì shǐ · ba tư lịch sử Hán Việt: ba tư lịch sử · Pinyin: bō sī lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 斯 (tư) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyinbō sī lì shǐHán Việtba tư lịch sửCấu tạo波 + 斯 + 歷 + 史 · ba + tư + lịch + sử nghĩa thành phần: ba + tư + lịch + sử