波斯王子 bō sī wáng zǐ · ba tư vương tử Hán Việt: ba tư vương tử · Pinyin: bō sī wáng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 斯 (tư) + 王 (vương) + 子 (tử)Pinyinbō sī wáng zǐHán Việtba tư vương tửCấu tạo波 + 斯 + 王 + 子 · ba + tư + vương + tử nghĩa thành phần: ba + tư + vương + tử