波斯羔羊 ba tư cao dương Hán Việt: ba tư cao dương Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 斯 (tư) + 羔 (cao) + 羊 (dương)Hán Việtba tư cao dươngCấu tạo波 + 斯 + 羔 + 羊 · ba + tư + cao + dương nghĩa thành phần: ba + tư + cao + dương Nghĩa EngCihui 波斯羔羊 ōsī gāoyáng n. Persian lamb