波普藝術

bō pǔ yì shù ba phổ nghệ thuật

Hán Việt: ba phổ nghệ thuật · Pinyin: bō pǔ yì shù

Tổng quan

nghệ thuật pop (từ mượn)

Cấu tạo: (ba) + (phổ) + (nghệ) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghệ thuật pop (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT pop art (loanword)
  • Cihui pop art (loanword)