波棱蓋兒

ba lăng cái nhi

Hán Việt: ba lăng cái nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (lăng) + (cái) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 波棱蓋兒 ōlenggàir ►See bōlenggài