波段開關 bō duàn kāi guān · ba đoạn khai quan Hán Việt: ba đoạn khai quan · Pinyin: bō duàn kāi guān Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 段 (đoạn) + 開 (khai) + 關 (quan)Pinyinbō duàn kāi guānHán Việtba đoạn khai quanCấu tạo波 + 段 + 開 + 關 · ba + đoạn + khai + quan nghĩa thành phần: ba + đoạn + khai + quan Nghĩa EngCihui bandswitch