波江星座 ba giang tinh tọa Hán Việt: ba giang tinh tọa Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 江 (giang) + 星 (tinh) + 座 (tọa)Hán Việtba giang tinh tọaCấu tạo波 + 江 + 星 + 座 · ba + giang + tinh + tọa nghĩa thành phần: ba + giang + tinh + tọa Nghĩa EngCihui Eridanus