波波里庭院 bō bō lǐ tíng yuàn·ba ba lí đình viện Hán Việt: ba ba lí đình viện · Pinyin: bō bō lǐ tíng yuàn Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 波 (ba) + 里 (lí) + 庭 (đình) + 院 (viện)Pinyinbō bō lǐ tíng yuànHán Việtba ba lí đình việnCấu tạo波 + 波 + 里 + 庭 + 院 · ba + ba + lí + đình + viện nghĩa thành phần: ba + ba + lí + đình + viện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Vườn BoboliĐứcHandedict Boboli-Garten Từ liên quan Gần nghĩa波波碌碌 · 庭院破落 · 波波劫劫 · 庭院经济 · 波波刦刦 · 波波汲汲 · 波波淥淥 · 波波渌渌