波流茅靡

bō liú máo mǐ ba lưu mao mĩ

Hán Việt: ba lưu mao mĩ · Pinyin: bō liú máo mǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (lưu) + (mao) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随波逐流,随风而倒。比喻胸无定见,趋势而行。