波浪狀的

ba lãng trạng đích

Hán Việt: ba lãng trạng đích

Tổng quan

gợn sóng; giập giờn, lăn tăn (mặt hồ, cánh đồng lúa...); quăn làn sóng (tóc)

Cấu tạo: (ba) + (lãng) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gợn sóng; giập giờn, lăn tăn (mặt hồ, cánh đồng lúa...); quăn làn sóng (tóc)