波涛万顷 ba đào vạn khoảnh Hán Việt: ba đào vạn khoảnh Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 濤 (đào) + 萬 (vạn) + 頃 (khoảnh)Hán Việtba đào vạn khoảnhTừ loạithànhCấu tạo波 + 濤 + 萬 + 頃 · ba + đào + vạn + khoảnh nghĩa thành phần: ba + đào + vạn + khoảnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vạn sóngBiên soạn a myriad surgesEngCihui 波濤萬頃 ōtāowànqǐng f.e. a myriad surgesTần suất từ f.e. a myriad surges Từ liên quan Gần nghĩa波涛汹涌 · 波涛多的 · 波涛磷磷 · 波涛粼粼 · 波涛汹涌的 · 万顷平波 · 波涛滚滚 · 万顷之陂