波濤萬頃 ba đào vạn khoảnh Hán Việt: ba đào vạn khoảnh Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 濤 (đào) + 萬 (vạn) + 頃 (khoảnh)Hán Việtba đào vạn khoảnhCấu tạo波 + 濤 + 萬 + 頃 · ba + đào + vạn + khoảnh nghĩa thành phần: ba + đào + vạn + khoảnh Nghĩa EngCihui 波濤萬頃 ōtāowànqǐng f.e. a myriad surges