波涛怒号 ba đào nộ hào Hán Việt: ba đào nộ hào Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 濤 (đào) + 怒 (nộ) + 號 (hào)Hán Việtba đào nộ hàoTừ loạithànhCấu tạo波 + 濤 + 怒 + 號 · ba + đào + nộ + hào nghĩa thành phần: ba + đào + nộ + hào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sóng gầm thétBiên soạn The billows are roaringEngCihui 波濤怒號 ōtāonùháo f.e. The billows are roaring Từ liên quan Gần nghĩa波涛汹涌 · 波涛多的 · 波涛磷磷 · 波涛粼粼 · 怒号的 · 波涛汹涌的 · 波涛滚滚 · 波涛万顷