波濤拍岸 ba đào phách ngạn Hán Việt: ba đào phách ngạn Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 濤 (đào) + 拍 (phách) + 岸 (ngạn)Hán Việtba đào phách ngạnCấu tạo波 + 濤 + 拍 + 岸 · ba + đào + phách + ngạn nghĩa thành phần: ba + đào + phách + ngạn Nghĩa EngCihui 波濤拍岸 ōtāopāi'àn f.e. waves beating on the bank