波瀾壯闊
ba lan tráng khoát
Hán Việt: ba lan tráng khoát · Pinyin: bō lán zhuàng kuò
Tổng quan
dâng trào mạnh mẽ | diễn ra trên quy mô hoành tráng
Nghĩa
Việt
- Cihui dâng trào mạnh mẽ | diễn ra trên quy mô hoành tráng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻氣勢的雄壯浩大。如:「這首曲子演奏起來的氣勢,波瀾壯闊,震懾全場。」也作「波路壯闊」。
Eng
- CC-CEDICT surging forward with great momentum|unfolding on a magnificent scale
- Cihui 波瀾壯闊 ōlánzhuàngkuò f.e. surge like a tidal wave