波爾卡舞

ba nhĩ tạp vũ

Hán Việt: ba nhĩ tạp vũ

Tổng quan

điệu nhảy pônca, nhạc cho điệu phảy pônca, áo nịt (đàn bà)

Cấu tạo: (ba) + (nhĩ) + (tạp) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điệu nhảy pônca, nhạc cho điệu phảy pônca, áo nịt (đàn bà)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種舞蹈。波爾卡為英語polka的音譯。起源於波希米亞民間,通常由二人同舞,配以二拍節奏的舞曲,快速活潑。也譯作「波加舞」。

Eng

  • Cihui 波爾卡舞 ō'ěrkǎ wǔ n. <loan> polka
  • Cihui polka