波特戈斯 bō tè gē sī · ba đặc qua tư Hán Việt: ba đặc qua tư · Pinyin: bō tè gē sī Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 特 (đặc) + 戈 (qua) + 斯 (tư)Pinyinbō tè gē sīHán Việtba đặc qua tưCấu tạo波 + 特 + 戈 + 斯 · ba + đặc + qua + tư nghĩa thành phần: ba + đặc + qua + tư