波特戈斯 bō tè gē sī·ba đặc qua tư Hán Việt: ba đặc qua tư · Pinyin: bō tè gē sī Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 特 (đặc) + 戈 (qua) + 斯 (tư)Pinyinbō tè gē sīHán Việtba đặc qua tưTừ loạidanhCấu tạo波 + 特 + 戈 + 斯 · ba + đặc + qua + tư nghĩa thành phần: ba + đặc + qua + tư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Porter GossĐứcHandedict Porter Johnston Goss (Eig, Pers) Từ liên quan Gần nghĩa戈斯拉尔 · 波特兰市 · 波特兰 · 波特淋毒素 · 波特率 · 波特菇 · 波特蘭 · 波特贝勒菇