波特蘭水泥

bō tè lán shuǐ níba đặc lan thủy nê

Hán Việt: ba đặc lan thủy nê · Pinyin: bō tè lán shuǐ ní

Tổng quan

Cấu tạo: 波 (ba) + 特 (đặc) + 蘭 (lan) + 水 (thủy) + 泥 (nê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xi măng Portland

Đức

  • Handedict Portlandzement (Zement)

Từ liên quan

Gần nghĩa

水泥喷补枪 · 水泥等覆护 · 波特淋毒素 · 波特貝勒菇 · 水泥接合 · 水泥翻沫 · 波特蘭市 · 水泥搅拌机