波狀花邊 ba trạng hoa biên Hán Việt: ba trạng hoa biên Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 狀 (trạng) + 花 (hoa) + 邊 (biên)Hán Việtba trạng hoa biênCấu tạo波 + 狀 + 花 + 邊 · ba + trạng + hoa + biên nghĩa thành phần: ba + trạng + hoa + biên Nghĩa EngCihui cymatium