波紋絲綢 ba văn ti trù Hán Việt: ba văn ti trù Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 紋 (văn) + 絲 (ti) + 綢 (trù)Hán Việtba văn ti trùCấu tạo波 + 紋 + 絲 + 綢 · ba + văn + ti + trù nghĩa thành phần: ba + văn + ti + trù Nghĩa EngCihui moire