波紋發的 ba văn phát đích Hán Việt: ba văn phát đích Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 紋 (văn) + 發 (phát) + 的 (đích)Hán Việtba văn phát đíchCấu tạo波 + 紋 + 發 + 的 · ba + văn + phát + đích nghĩa thành phần: ba + văn + phát + đích Nghĩa EngCihui ulotrichous