波紋狀的 bō wén zhuàng de · ba văn trạng đích Hán Việt: ba văn trạng đích · Pinyin: bō wén zhuàng de Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 紋 (văn) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Pinyinbō wén zhuàng deHán Việtba văn trạng đíchCấu tạo波 + 紋 + 狀 + 的 · ba + văn + trạng + đích nghĩa thành phần: ba + văn + trạng + đích