波纹锉 ba văn tỏa Hán Việt: ba văn tỏa Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 紋 (văn) + 銼 (tỏa)Hán Việtba văn tỏaTừ loạidanhCấu tạo波 + 紋 + 銼 · ba + văn + tỏa nghĩa thành phần: ba + văn + tỏa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giũa congMainlandKaggle Zh-Vi riflerEngCihui rifler Từ liên quan Gần nghĩa波紋 · 波纹 · 波纹织物 · 波纹度 · 波纹的 · 波纹管 · 波纹铁 · 波纹丝绸