波紋

bō wénba văn

Hán Việt: ba văn · Pinyin: bō wén

Tổng quan

gợn sóng; lăn tăn; rì rầm; róc rách

新华 · Tân Hoa Đại lục

小波浪形成的水纹:湖面漾起细细的~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

水面微浪形成的紋理。如:「微風掠過,湖面泛起陣陣波紋。」唐.白居易〈府西池〉詩:「柳無氣力枝先動,池有波紋冰盡開。」《海上花列傳》第三九回:「但見西南角一座大觀樓,上下四旁一片火光,倒映在一笠湖中,一條條異樣波紋明滅不定。」

Cấu tạo: 波 (ba) + 紋 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 1. ripple 2. corrugation M:²dào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水面微浪形成的紋理。如:「微風掠過,湖面泛起陣陣波紋。」唐.白居易〈府西池〉詩:「柳無氣力枝先動,池有波紋冰盡開。」《海上花列傳》第三九回:「但見西南角一座大觀樓,上下四旁一片火光,倒映在一笠湖中,一條條異樣波紋明滅不定。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小波浪形成的水纹:湖面漾起细细的~。
  • Kaggle Zh-Vi crinkle

Eng

  • JMdict ripple
  • JMdict ring on the water
  • JMdict repercussions
  • JMdict Japanese slit drum
  • JMdict instrument made of iron with slits on top; makes a rippling sound
  • Cihui ripple; corrugation

ja

  • JMdict 波紋(はもん)

other

  • Nguồn khác Vằn sóng, tức sóng gợn lăn tăn

Từ liên quan

Gần nghĩa

波他 · 波俏 · 波光 · 波蘭 · 波利 · 波動 · 波卑 · 波卡