波罗颇婆底
ba la pha bà để
Hán Việt: ba la pha bà để
Tổng quan
ba la phả bà để (異類)Prabhāvati,阿修羅王之妹名,譯曰明妃。婆藪槃豆法師傳曰:「阿修羅有妹,名波羅頗婆底(知履反)波羅頗,譯為明。婆底,譯為妃。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui ba la phả bà để (異類)Prabhāvati,阿修羅王之妹名,譯曰明妃。婆藪槃豆法師傳曰:「阿修羅有妹,名波羅頗婆底(知履反)波羅頗,譯為明。婆底,譯為妃。」☸