波耳磁子 bō ěr cí zǐ · ba nhĩ từ tử Hán Việt: ba nhĩ từ tử · Pinyin: bō ěr cí zǐ Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 耳 (nhĩ) + 磁 (từ) + 子 (tử)Pinyinbō ěr cí zǐHán Việtba nhĩ từ tửCấu tạo波 + 耳 + 磁 + 子 · ba + nhĩ + từ + tử nghĩa thành phần: ba + nhĩ + từ + tử