波薩維納州 bō sà wéi nà zhōu · ba tát duy nạp châu Hán Việt: ba tát duy nạp châu · Pinyin: bō sà wéi nà zhōu Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 薩 (tát) + 維 (duy) + 納 (nạp) + 州 (châu)Pinyinbō sà wéi nà zhōuHán Việtba tát duy nạp châuCấu tạo波 + 薩 + 維 + 納 + 州 · ba + tát + duy + nạp + châu nghĩa thành phần: ba + tát + duy + nạp + châu